gun muzzle
Định nghĩa
Danh từ: Đầu nòng súng, phần đầu tròn và hở của nòng súng, nơi đạn được bắn ra.
Ví dụ sử dụng
- (Người lính giữ đầu nòng súng chĩa xuống đất.)
- (Đầu nòng súng nóng lên sau khi bắn vài phát.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "at gun muzzle": dùng để chỉ tình huống bị đe dọa trực tiếp bằng súng.
- The robbery was carried out at gun muzzle. (Vụ cướp được thực hiện dưới họng súng.)
Biến thể và từ gần giống
- Muzzle (n): miệng súng, cũng có thể chỉ mõm động vật.
- Muzzle brake (n): bộ phận giảm giật ở đầu nòng súng.
- Muzzle flash (n): ánh lửa từ đầu nòng súng khi bắn.
Từ đồng nghĩa
- Nòng súng (thường dùng trong ngữ cảnh chung)
- Họng súng (nhấn mạnh vào điểm bắn đạn)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
- "To be at the gun muzzle": bị đe dọa hoặc cưỡng chế bằng vũ lực.
- The hostages were kept at the gun muzzle for hours. (Các con tin bị giữ dưới họng súng trong nhiều giờ.)